ĐẠI PHÚC FATIMA MISSION 2014

HÀNH HƯƠNG CHO HOÀ BÌNH

từ Thứ Hai, 21/07 đến Thứ Sáu 25/07/2014 tại Thánh Địa FATIMA, Bồ Đào Nha

CHỈ CÓ SỨC MẠNH CỦA MẸ FATIMA MỚI CỨU ĐƯỢC VIỆT NAM

KỶ NIỆM 100 NĂM FATIMA  TRÁI TIM MẸ SẼ THẮNG

Xin chạy tới Mẹ Fatima để làm một cuộc viễn chinh cầu nguyện hoà bình cho quê hương. Xin hiệp thông với TÔNG ĐỒ FATIMA và CỘNG ĐOÀN HÀNH HƯƠNG LÒNG CHÚA THƯƠNG XÓT trong chuyến hành hương hoà bình này.

 Hình ảnh của Chuyến Hành Hương sẽ phát lên Net hằng ngày tại địa chỉ này từ ngày 21/7/14

và trên facebook

https://www.facebook.com/CongDoanHanhHuongAuChau

Hình ảnh Hành Hương Đại Phúc Fatima 2014:  

tập 1 tập 2 tập 3 tập 4 tập 5 tập 6 tập 7 tập 8 tập 9 tập 10 tập 11 tập 12 tập 13 tập 14

DANH SÁCH XẾP THEO GIỜ ĐẾN PHI TRƯỜNG LISBON & PORTO 21/7/2014

Xin bà con vui lòng xem lai giờ đến và giờ về của mình.

Nếu có sai sót gì, xin cho biết ngay để điều chỉ.

Xin cho đúng ngày giờ như trong vé máy bay.

Công ty xe bus sẽ dựa vào danh sách này để xếp đặt cho xe đón đưa.

(cập nhật ngày 17/07/2014. Danh sách này được nhiều người rà soát, nhiều lần,

nhưng vẫn có thể còn có những sai sót. Bà con phát hiện, xin cho biết. Cám ơn)

 

no Full Name From Arr. 21/7/2014 Airport Flight Room Bus
1 Vũ Thị Thắm Đức 08.00am LIS TP553 103 1
2 Neubauer Thị Xuân Mai Đức 08.00am LIS TP553 103 1
3 Phan Cao Thị Thanh Tâm Đức 08.00am LIS TP553 330 1
4 Cao Văn Mến Đức 08.00am LIS TP553 330 1
5 Tô Xuân Thuỷ Đức 08.00am LIS TP553 424 1
6 Lê Văn Tiến Đức 08.00am LIS TP553 424 1
7 Đào Thị Kim Oanh Hòa Lan 08.15am LIS TP0669 225 1
8 Đỗ Quang Trịnh Hòa Lan 08.15am LIS TP0669 225 1
9 Trịnh Thị Phượng Đức 08.15am LIS 571 313 1
10 Đỗ Thị Thâm Đức 08.15am LIS 571 313 1
11 Đoàn Bảo An Đức 08.15am LIS 571 318 1
12 Nguyễn Thị Thu Huyên Đức 08.15am LIS 571 319 1
13 Lã Ngọc Yến Đức 08.15am LIS TP573 421 1
14 Nguyễn Đức Thuận Đức 08.20am LIS TP553 312 1
15 Trịnh Thị Dung Đức 08.20am LIS TP553 318 1
16 Nguyễn Thị Sâm Đức 08.20am LIS LH1793 423 1
17 Nguyễn Thị Phụng Hoàng Đức 08.20am LIS TAP0553 423 1
18 Phạm Thị Thanh Denmark 08.25am LIS TAP 567 29 1
19 Nguyễn Văn Cường Denmark 08.25am LIS TAP 567 30 1
20 Nguyễn Camilla Mai Denmark 08.25am LIS TAP 567 30 1
21 Phạm Văn Khiêm  Denmark 08.25am LIS TAP 567 31 1
22 Nguyễn Thị Chung Denmark 08.25am LIS TAP 567 31 1
23 Vũ Viết Bi Denmark 08.25am LIS 567 28 1
24 Trần Thị Hồng Denmark 08.25am LIS 567 28 1
25 Vũ Thanh Tâm Denmark 08.25am LIS 567 29 1
26 Nguyễn Thị Mai Tâm Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 126 1
27 Trần Thị Mai Trâm Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 126 1
28 Nguyễn Khắc Công Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 516 1
29 Nguyễn Thân Thị Phương Mai Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 516 1
30 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 517 1
31 Võ Tiết Cương Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 517 1
32 Vũ Nhật Thuỳ Dung Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 518 1
33 Phan Thị Mai Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 518 1
34 Mai Kim Yến Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 519 1
35 Phùng Thị Thơi Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 519 1
36 Trần Thị Phi Thuỵ Sĩ 08.35am LIS E1443 520 1
37 Đoàn Thị Thanh Phương Thuỵ Sĩ 08.35am LIS E1443 520 1
38 Dương Thị Nga Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 521 1
39 Nguyễn Mạnh Quốc Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 521 1
40 Nguyễn Văn Sáng Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 522 1
41 Nguyễn Mai Thị Nhạn Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 522 1
42 Phạm Thị Đượm Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 528 1
43 Nguyễn Thị Loan Pháp 09.15am LIS TO3414 530 1
44 Gosset Tuyết Mai Pháp 09.15am LIS TO3414 530 1
45 Lưu Văn Sáng Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 302 2
46 Trần Thị Hương Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 302 2
47 Bùi Văn Thiên Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 514 2
48 Nguyễn Thị Thoa Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 514 2
49 Trần Thị Thơm Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 514 2
50 Lưu Văn Minh Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 525 2
51 Nguyễn Thị Tuyết Vân Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 525 2
52 Trần Thị Thu Vân Hòa Lan 10.55am LIS KL1695 202 2
53 Nguyễn Hoài Nam Hòa Lan 10.55am LIS KL1695 202 2
54 Trần Văn Nghinh Hòa Lan 10.55am LIS KL1695 208 2
55 Trần Thị Phượng Hòa Lan 10.55am LIS KL1695 208 2
56 Nguyễn Đức Thắng UK 11.00am LIS FR1884 201 2
57 Lê Thị Chải UK 11.00am LIS FR1884 201 2
58 Huỳnh Thị Chi UK 11.00am LIS FR1884 204 2
59 Huỳnh Văn Lời UK 11.00am LIS FR1884 204 2
60 Nguyễn Thị Kim The UK 11.00am LIS FR1884 205 2
61 Đinh Thị Mương UK 11.00am LIS FR1884 205 2
62 Nguyễn Văn Tâm UK 11.00am LIS FR1884 317 2
63 Trần Kim Anh UK 11.00am LIS FR1884 317 2
64 Nguyễn Khánh Thuyền UK 11.00am LIS FR1884 317 2
65 Nguyễn Huy Hòang UK 11.00am LIS FR1884 317 2
66 Bùi Thanh Hương UK 11.00am LIS FR1884 328 2
67 Cha Paul Huỳnh Chánh UK 11.00am LIS FR1884 400 2
68 Đỗ Thị Thúy Nga Đan Mạch 11.10am LIS TP753 226 2
69 Nguyễn Thị Tuyết Đan Mạch 11.10am LIS TP753 226 2
70 Phạm Thị Thuỳ Trang Đan Mạch 11.10am LIS TP753 226 2
71 Lê Xuân Bảng Đan Mạch 11.10am LIS TP753 305 2
72 Đoàn Thị Tuyết Nhung Đan Mạch 11.10am LIS TP753 305 2
73 Hoàng Ngọc Hải Đan Mạch 11.10am LIS TP753 307 2
74 Trần Thị Xuyên Đan Mạch 11.10am LIS TP753 307 2
75 Lê Thị Tuyến Denmark 11.10am LIS LH1166 328 2
76 Lê Thị Út Denmark 11.10am LIS LH1166 328 2
77 Vũ Thị Hằng Nga Đức 11.40am PORTO   420 P1
78 Hà Minh Nhi Đức 11.40am PORTO   420 P1
79 Hà Minh Vy Đức 11.40am PORTO   420 P1
80 Nguyễn Thị Xuân Hoà Đức 11.40am PORTO   421 P1
81 Nguyễn Đình Thanh Đức 12.05pm LIS 4U0602 102 3
82 Nguyễn Thị Yên Đức 12.05pm LIS 4U0602 102 3
83 Trịnh Nguyên Trinh Đức 12.05pm LIS 4U0602 332 3
84 Trịnh Bùi Thị Lan Đức 12.05pm LIS 4U0602 332 3
85 Trịnh Minh Triết Đức 12.05pm LIS 4U0602 333 3
86 Trịnh Quỳnh Hương Đức 12.05pm LIS 4U0602 333 3
87 Nguyễn Đình Quỳnh Anh Đức 12.05pm LIS 4U0602 431 3
88 Nguyễn Thị Vân Đức 12.05pm LIS 4U0602 431 3
89 PHUONG KIM NGUYEN UK 12.35pm LIS EZ8717 20 3
90 DUYEN MY NGUYEN UK 12.35pm LIS EZ8717 20 3
91 THI BE LE UK 12.35pm LIS EZ8717 20 3
92 LAM PHAT TANG UK 12.35pm LIS EZ8717 20 3
93 TRANG THUY NGUYEN UK 12.35pm LIS EZ8717 21 3
94 HAO THI LE UK 12.35pm LIS EZ8717 21 3
95 HUNG DINH TANG UK 12.35pm LIS EZ8717 21 3
96 Lê Thị Vân US 12.35pm LIS EZ8717 104 3
97 Lê Thị Thanh US 12.35pm LIS EZ8717 104 3
98 Lê Văn Sơn UK 12.35pm LIS EZ8717 105 3
99 Trần Thị Huyền Hương UK 12.35pm LIS EZ8717 105 3
100 Lê Văn Hải UK 12.35pm LIS EZ8717 106 3
101 Lê Thị Liễu UK 12.35pm LIS EZ8717 106 3
102 Bùi Thị Hạnh UK 12.35pm LIS EZ8717 107 3
103 Nguyễn Thị Vinh UK 12.35pm LIS EZ8717 107 3
104 Lê Thị Huyền UK 12.35pm LIS EZ8717 115 3
105 Lê Hoàng Tường Anh UK 12.35pm LIS EZ8717 115 3
106 Lê Thị Vân  UK 12.35pm LIS EZ8717 115 3
107 Lê Văn Viễn UK 12.35pm LIS EZ8717 116 3
108 Trần Đức Rĩnh UK 12.35pm LIS EZ8717 116 3
109 Trần Văn Thái UK 12.35pm LIS EZ8717 116 3
110 Trần Ngọc UK 12.35pm LIS EZ8717 117 3
111 Trần Thị Quế UK 12.35pm LIS EZ8717 117 3
112 Cao Thị Minh Yến UK 12.35pm LIS EZ8717 118 3
113 Trần Thị Mai UK 12.35pm LIS EZ8717 118 3
114 Đỗ Ngọc Bảo UK 12.35pm LIS EZ8717 119 3
115 Giang Thị Thanh UK 12.35pm LIS EZ8717 119 3
116 Lê Văn Vĩnh UK 12.35pm LIS EZ8717 120 3
117 Lê Thị Tuyết UK 12.35pm LIS EZ8717 120 3
118 Lê Văn Hợi UK 12.35pm LIS EZ8717 121 3
119 Nguyễn Thị The UK 12.35pm LIS EZ8717 121 3
120 Lê Thị Phiến UK 12.35pm LIS EZ8717 122 3
121 Lê Thị Tùng UK 12.35pm LIS EZ8717 122 3
122 Lê Văn Kình UK 12.35pm LIS EZ8717 123 3
123 Nguyễn Thị Tuyến UK 12.35pm LIS EZ8717 123 3
124 Vũ Thị Thiên UK 12.35pm LIS EZ8717 124 3
125 Trần Thy Linh UK 12.35pm LIS EZ8717 124 3
126 Trần Như Thùy UK 12.35pm LIS EZ8717 124 3
127 Lê Thị Đê UK 12.35pm LIS EZ8717 127 3
128 Lê Thị Cúc UK 12.35pm LIS EZ8717 127 3
129 Lê Thị Thơm UK 12.35pm LIS EZ8717 128 3
130 Lê Đình Sáu UK 12.35pm LIS EZ8717 128 3
131 Lê Thị Xoan UK 12.35pm LIS EZ8717 129 3
132 Lê Văn Hải UK 12.35pm LIS EZ8717 129 3
133 Hoàng Thị Nguyên UK 12.35pm LIS EZ8717 130 3
134 Lê Thị Dân  UK 12.35pm LIS EZ8717 130 3
135 Nguyễn Thị Hà UK 12.35pm LIS EZ8717 200 3
136 Nguyễn Thị Thúy UK 12.35pm LIS EZ8717 200 3
137 Bùi Văn Quý UK 12.35pm LIS EZ8717 206 3
138 Lê Thị Dinh UK 12.35pm LIS EZ8717 206 3
139 Studer Hương Thuỵ Sĩ 12.45pm LIS TP947 528 3
140 Nguyễn Bình Đức 13.00pm PORTO FR367 427 P1
141 Vũ Ngọc Đức 13.00pm PORTO FR367 427 P1
142 Nguyễn Vinh Đức 13.00pm PORTO FR367 427 P1
143 Nguyễn Hiền Thơ Đức 13.00pm PORTO FR367 427 P1
144 Nguyễn Trường Luân Đức 13.00pm PORTO FR367 427 P1
145 Cha Nguyễn Đình Anh Nhuệ Roma 13.10pm PORTO   410 P1
146 Cha MJ Trường Luân Roma 13.30pm LIS TP831 409 4
147 Vũ Thế Đức Đức 13.30pm LIS LH1790 415 4
148 Vũ Thị Anh Thuý Đức 13.30pm LIS LH1790 415 4
149 Bùi Văn Ngọc Đức 13.30pm LIS LH1790 526 4
150 Bùi Thị Ngọc Lan      Đức 13.30pm LIS LH1790 526 4
151 Bùi Thị Lan Đức 13.30pm LIS LH1790 527 4
152 Vũ Thị Thảo Đức 13.30pm LIS LH1790 527 4
153 Lê Mạnh Tiến Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 214 4
154 Phạm Thị Tâm Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 214 4
155 Lê Linda Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 214 4
156 Lê Minh Đăng Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 214 4
157 Nguyễn Thị Nhiệm Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 217 4
158 Phạm Thị Xuyến Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 217 4
159 Trần Phi Hùng Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 218 4
160 Ngô Thị Hoa Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 218 4
161 Đinh Minh Thin Hòa Lan 13.45pm LIS TP0663 219 4
162 Mai Thị Xuân Hương Hòa Lan 13.45pm LIS TP0663 219 4
163 Bùi Ngọc Phương Trâm Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 220 4
164 Bùi Thị Huyền Trang Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 220 4
165 Bùi Thị Vinh Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 221 4
166 Trần Thị Minh Hiền Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 221 4
167 Đinh Thị Sen Hoà Lan 13.45pm LIS TP663 223 4
168 Đinh Thị Đào Hòa Lan 13.45pm LIS   228 4
169 Đinh Thị The Hòa Lan 13.45pm LIS   228 4
170 Đinh Thị Miến Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 229 4
171 Vũ Thị Vóc Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 229 4
172 Đinh Thị Thoa Hòa Lan 13.45pm LIS TP0663 230 4
173 Đinh Thị Thanh Hòa Lan 13.45pm LIS TP0663 230 4
174 Đinh Văn Vãng Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 312 4
175 Cha Nguyễn Văn Thông Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 408 4
176 Lê Thiên Hương Thuỵ Sĩ 13.50pm LIS Swiss2084 32 4
177 Phạm Văn Tuyên Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 203 4
178 Nguyễn Thế Ngọc Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 203 4
179 Vũ Ngọc Anh Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 207 4
180 Vũ Văn Trị Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 207 4
181 Nguyễn Thị Bích Ngân Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI 484 209 4
182 Nguyễn Nhi Lan Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI 484 209 4
183 Nguyễn Thị Ngân Giang Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI 484 210 4
184 Nguyễn Thị Tuyết Trâm Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI 484 210 4
185 Võ Thị Ngát Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 211 4
186 Phạm Thị Hồng Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 211 4
187 Vũ Thiên Ân Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 212 4
188 Lê Thiên Phúc Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 212 4
189 Nguyễn Chánh Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 213 4
190 Nguyễn Thanh Hải Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 213 4
191 Trần Tân Tiến Hòa Lan 14.35pm LIS KL1693 311 4
192 Nguyễn Thị Kim Oanh Hòa Lan 14.35pm LIS KL1693 311 4
193 Đỗ Thị Tố Anh Bi 14.35pm LIS KL1693 433 4
194 Nguyễn Ngọc Mỹ Bỉ 14.35pm LIS KL1693 433 4
195 Võ Kim Quang NaUy 14.45pm LIS AF1624 525 4
196 Vũ Thị Kim Huỳnh NaUy 14.45pm LIS AF1624 525 4
197 Nguyễn Thị Thủy Hòa Lan 14.50pm LIS KL1693 417 4
198 Nguyễn Việt Huy Hòa Lan 14.50pm LIS KL1693 417 4
199 Nguyễn Tím Hòa Lan 14.50pm LIS KL1693 417 4
200 Nguyễn Vivian Hòa Lan 14.50pm LIS KL1693 417 4
201 Lê Thị Lan Anh Hòa Lan 14.50pm LIS KL1963 422 4
202 Nguyễn Thị Nhuân Hòa Lan 14.50pm LIS KL1693 422 4
203 Đặng Đức Duy Finland 15.00pm LIS LH1168 300 5
204 Phan Thị Hồng Finland 15.00pm LIS LH1168 100 5
205 Đỗ Thị Minh Finland 15.00pm LIS LH1168 100 5
206 Nguyễn Thị Tân Finland 15.00pm LIS LH1168 101 5
207 Nguyễn Tuyết Mai Finland 15.00pm LIS LH1168 101 5
208 Trần Thị Bích Hợp Finland 15.00pm LIS LH1168 322 5
209 Nguyễn Phúc Tường Finland 15.00pm LIS LH1168 322 5
210 Nguyễn Ngọc Minh Thư Finland 15.00pm LIS LH1168 323 5
211 Trần Thị Ngát Finland 15.00pm LIS LH1168 323 5
212 Trần Vũ Anh Khoa Finland 15.00pm LIS LH1168 324 5
213 Trần Vũ Lập Finland 15.00pm LIS LH1168 324 5
214 Đặng Thanh Xuân Finland 15.00pm LIS LH1168 331 5
215 Đặng Quỳnh Như Finland 15.00pm LIS LH1168 331 5
216 Cha Đặng Tiến Dũng Finland 15.00pm LIS LH1168 411 5
217 Bùi Thị Cúc Finland 15.00pm LIS LH1168 418 5
218 Nguyễn-Petäjä Thị Thái Finland 15.00pm LIS LH1168 418 5
219 Nguyễn Thị Lan Finland 15.00pm LIS LH1168 418 5
220 Trần Thanh Thanh Finland 15.00pm LIS LH1168 419 5
221 Lương Lệ Kiều Finland 15.00pm LIS LH1168 419 5
222 Lương Thu Oanh Finland 15.00pm LIS LH1168 419 5
223 Trần Thị Thu Hà Finland 15.00pm LIS LH1168 432 5
224 Lưu Minh Tú Finland 15.00pm LIS LH1168 432 5
225 Trần Văn Minh Đức 15.00pm LIS LH1168 529 5
226 Vũ Thị Quy Đức 15.00pm LIS LH1168 529 5
227 Bùi Thu Hằng Thuỵ Điển  15.15pm LIS TAP1015 35 5
228 Nguyễn Văn Hoà Thuỵ Điển  15.15pm LIS TAP1015 35 5
229 Bùi Thị Bích Thuỵ Điển  15.15pm LIS TAP1015 329 5
230 Bùi Quang Huy Brian Thuỵ Điển  15.15pm LIS TAP1015 329 5
231 Bùi Bảo Linh Linda Thuỵ Điển  15.15pm LIS TAP1015 329 5
232 Nguyễn Tường Long Đức 15.25pm LIS TAP 541 114 5
233 Phạm Thị Lan Đức 15.25pm LIS TAP 541 114 5
234 Nguyễn Thị Thiên Thanh Đức 15.25pm LIS TAP 541 114 5
235 Nguyễn Trung Hiếu Đức 15.25pm LIS TAP 541 114 5
236 Nguyễn Trung Tín Đức 15.25pm LIS TAP 541 114 5
237 Khổng Hữu Vinh Đức 15.25pm LIS TAP541 224 5
238 Khổng Thị Ngoai Đức 15.25pm LIS TAP541 224 5
239 Khổng Thị Hạnh Đức 15.25pm LIS TAP541 224 5
240 Nguyễn Tường Phong Đức 15.25pm LIS TAP 541 306 5
241 Nguyễn Minh Trang Đức 15.25pm LIS TAP 541 306 5
242 Trần Thị Liên Đức 15.25pm LIS TAP 541 318 5
243 Trần Văn Luận Đức 15.25pm LIS TP541 320 5
244 Trần Phạm Thị Thu Hồng Đức 15.25pm LIS TP541 320 5
245 Trần Theresa Đức 15.25pm LIS TP541 320 5
246 Trần Pham Anh Khoa Đức 15.25pm LIS TP541 321 5
247 Trần Phạm Thuỳ Trinh Đức 15.25pm LIS TP541 321 5
248 Nguyễn Thị Hồng Đức 16.15pm LIS TP557 319 5
249 Ngô Thị Lệ  Đức 16.15pm LIS TP557 319 5
250 Nguyễn Văn Học Đức 16.30pm LIS TAP523 416 5
251 Nguyễn Ngọc Vui Đức 16.45pm