DANH SÁCH HÀNH HƯƠNG FATIMA 2014

xếp theo thứ tự ngày ghi danh

Cập nhật 13/07/2014

 
no Full Name From Arr. 21/7/2014 Airport Flight Dept. 25/7/2014 other dates
1 Cha Paul Huỳnh Chánh UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
2 Cha MJ Trường Luân Roma 13.30pm LIS TP831 11.40am  
3 Đỗ Ngọc Bảo UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
4 Giang Thị Thanh UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
5 Bùi Thị Hạnh UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
6 Cao Thị Minh Yến UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
7 Lê Văn Vĩnh UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
8 Lã Ngọc Yến Đức 08.15am LIS TP573 12.00pm  
9 Lê Thị Huyền UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
10 Lê Hoàng Tường Anh UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
11 Lê Văn Hợi UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
12 Nguyễn Thị The UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
13 Lê Thị Đê UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
14 Lê Thị Cúc UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
15 Lê Thị Xoan UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
16 Lê Văn Hải UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
17 Lê Văn Kình UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
18 Nguyễn Thị Tuyến UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
19 Lê Thị Thơm UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
20 Lê Đình Sáu UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
21 Trần Tân Tiến Hòa Lan 14.35pm LIS KL1693 12.35pm  
22 Nguyễn Thị Kim Oanh Hòa Lan 14.35pm LIS KL1693 12.35pm  
23 Nguyễn Ngọc Mỹ Bỉ 14.35pm LIS KL1693 12.35pm  
24 Đỗ Thị Tố Anh Bi 14.35pm LIS KL1693 12.35pm  
25 Ô Văn Nhung Bỉ 08.15am LIS KL1693 12.35pm 22/07/2014
26 Nguyễn Thị Kim Liên Bỉ 08.15am LIS KL1693 12.35pm 22/07/2014
27 Nguyễn Thị Thủy Hòa Lan 14.50pm LIS KL1693 11.40am  
28 Lê Thị Lan Anh Hòa Lan 14.50pm LIS KL1963 11.40am  
29 Lê Thị Phiến UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
30 Lê Văn Viễn UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
31 Nguyễn Thị Hà UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
32 Nguyễn Thị Thúy UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
33 Lê Thị Vân US 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
34 Lê Thị Tuyết UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
35 Cha Nguyễn Văn Thông Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
36 Lê Mạnh Tiến Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
37 Phạm Thị Tâm Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
38 Lê Linda Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
39 Lê Minh Đăng Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
40 Nguyễn Việt Huy Hòa Lan 14.50pm LIS KL1693 11.40am  
41 Nguyễn Tím Hòa Lan 14.50pm LIS KL1693 11.40am  
42 Nguyễn Vivian Hòa Lan 14.50pm LIS KL1693 11.40am  
43 Đinh Văn Vãng Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
44 Nguyễn Thị Nhiệm Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
45 Trần Phi Hùng Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
46 Ngô Thị Hoa Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
47 Hoàng Thị Nguyên UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
48 Vũ Thị Thiên UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
49 Trần Thy Linh UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
50 Trần Như Thùy UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
51 Nguyễn Thị Sâm Đức 08.20am LIS LH1793 06.20am  
52 Nguyễn Thị Bích Ngân Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI 484 15.10pm  
53 Nguyễn Thị Ngân Giang Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI 484 15.10pm  
54 Nguyễn Thị Tuyết Trâm Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI 484 15.10pm  
55 Nguyễn Nhi Lan Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI 484 15.10pm  
56 Nguyễn Thị Phụng Hoàng Đức 08.20am LIS TAP0553 06.20am  
57 Trần Đức Rĩnh UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
58 Trần Ngọc UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
59 Trần Thị Quế UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
60 Phạm Thị Xuyến Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
61 Đào Thị Kim Oanh Hòa Lan 08.15am LIS TP0669 19.55pm  
62 Đỗ Quang Trịnh Hòa Lan 08.15am LIS TP0669 19.55pm  
63 Lê Xuân Bảng Đan Mạch 11.10am LIS TP753 09.35am  
64 Đoàn Thị Tuyết Nhung Đan Mạch 11.10am LIS TP753 09.35am  
65 Hoàng Ngọc Hải Đan Mạch 11.10am LIS TP753 09.35am  
66 Trần Thị Xuyên Đan Mạch 11.10am LIS TP753 09.35am  
67 Trần Văn Thái UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
68 Trần Thị Mai UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
69 Bùi Văn Ngọc Đức 13.30pm LIS LH1790 14.25pm  
70 Bùi Thị Ngọc Lan      Đức 13.30pm LIS LH1790 14.25pm  
71 Bùi Thị Lan Đức 13.30pm LIS LH1790 14.25pm  
72 Vũ Thị Thảo Đức 13.30pm LIS LH1790 14.25pm  
73 Trần Thị Vinh Hòa Lan 22.30pm LIS KL1697 05.00am  
74 Trần Thị Quang Hòa Lan 22.30pm LIS KL1697 05.00am  
75 Trần Thị Oanh Hòa Lan 22.30pm LIS KL1697 05.00am  
76 Đỗ Thị Thúy Nga Đan Mạch 11.10am LIS TP753 09.35am  
77 Nguyễn Thị Tuyết Đan Mạch 11.10am LIS TP753 09.35am  
78 Nguyễn Văn Sáng Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 13.30pm  
79 Nguyễn Mai Thị Nhạn Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 13.30pm  
80 Nguyễn Thị Mai Tâm Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 13.30pm  
81 Bùi Văn Quý UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
82 Lê Thị Dinh UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
83 Phạm Thị Thuỳ Trang Đan Mạch 11.10am LIS TP753 09.35am  
84 Studer Hương Thuỵ Sĩ 12.45pm LIS TP947 20.10pm  
85 Bùi Ngọc Phương Trâm Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
86 Bùi Thị Huyền Trang Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
87 Bùi Thị Vinh Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
88 Trần Thị Minh Hiền Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 13.10pm  
89 Trần Văn Minh Đức 15.00pm LIS LH1168 10.00am  
90 Vũ Thị Quy Đức 15.00pm LIS LH1168 10.00am  
91 TRANG THUY NGUYEN UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
92 HAO THI LE UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
93 HUNG DINH TANG UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
94 PHUONG KIM NGUYEN UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
95 DUYEN MY NGUYEN UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
96 THI BE LE UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
97 LAM PHAT TANG UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
98 Trần Thị Mai Trâm Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 13.30pm  
99 Lê Thị Tùng UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
100 Lê Thị Vân  UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
101 Nguyễn Khắc Công Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 19.27pm  
102 Nguyễn Thân Thị Phương Mai Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 19.27pm  
103 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 19.27pm  
104 Phạm Thị Đượm Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 13.30pm  
105 Lưu Văn Minh Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 11.25am  
106 Nguyễn Thị Tuyết Vân Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 11.25am  
107 Lưu Văn Sáng Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 11.25am  
108 Trần Thị Hương Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 11.25am  
109 Vũ Thị Thắm Đức 08.00am LIS TP553 06.20am  
110 Neubauer Thị Xuân Mai Đức 08.00am LIS TP553 06.20am  
111 Phan Cao Thị Thanh Tâm Đức 08.00am LIS TP553 06.20am  
112 Cao Văn Mến Đức 08.00am LIS TP553 06.20am  
113 Tô Xuân Thuỷ Đức 08.00am LIS TP553 06.20am  
114 Lê Văn Tiến Đức 08.00am LIS TP553 06.20am  
115 Lê Văn Sơn UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
116 Trần Thị Huyền Hương UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
117 Vũ Nhật Thuỳ Dung Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 19.25pm  
118 Võ Tiết Cương Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 19.25pm  
119 Phan Thị Mai Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 19.25pm  
120 Nguyễn Tường Long Đức 15.25pm LIS TAP 541 08.40am 28/07/2014
121 Phạm Thị Lan Đức 15.25pm LIS TAP 541 08.40am 28/07/2014
122 Nguyễn Thị Thiên Thanh Đức 15.25pm LIS TAP 541 08.40am 28/07/2014
123 Nguyễn Trung Hiếu Đức 15.25pm LIS TAP 541 08.40am 28/07/2014
124 Nguyễn Trung Tín Đức 15.25pm LIS TAP 541 08.40am 28/07/2014
125 Trần Thị Liên Đức 15.25pm LIS TAP 541 08.40am 28/07/2014
126 Nguyễn Tường Phong Đức 15.25pm LIS TAP 541 08.40am 28/07/2014
127 Nguyễn Minh Trang Đức 15.25pm LIS TAP 541 08.40am 28/07/2014
128 Nguyễn Thị Sinh Hòa Lan 21.30pm LIS HV 5951 21.25pm  
129 Trương Bạch Tuyết Hòa Lan 21.30pm LIS HV 5951 21.25pm  
130 Võ Thị Thuyền Hòa Lan 21.30pm LIS HV 5951 21.25pm  
131 Nguyễn Linh Thu Hòa Lan 21.30pm LIS HV 5951 21.25pm  
132 Ngô Thị Hạnh Hòa Lan 21.30pm LIS HV 5951 21.25pm  
133 Bùi Anvy Hòa Lan 21.30pm LIS HV 5951 21.25pm  
134 Vũ Thị Minh  Hòa Lan 21.30pm LIS HV 5951 21.25pm  
135 Lê Thị Mai Hòa Lan 21.30pm LIS HV 5951 21.25pm  
136 Đinh Minh Thin Hòa Lan 13.45pm LIS TP0663 07.05am  
137 Mai Thị Xuân Hương Hòa Lan 13.45pm LIS TP0663 07.05am  
138 Đinh Thị Thoa Hòa Lan 13.45pm LIS TP0663 07.05am  
139 Đinh Thị Thanh Hòa Lan 13.45pm LIS TP0663 07.05am  
140 Nguyễn Ngọc Vui Đức 16.45pm PORTO FR3671 17.10pm 28/07/2014
141 Nguyễn Thị Hoa Đức 16.45pm PORTO FR3671 17.10pm 28/07/2014
142 Nguyễn Thị Xuân Hoà Đức 11.40am PORTO   05.30am  
143 Vũ Thị Hằng Nga Đức 11.40am PORTO   05.30am  
144 Hà Minh Nhi Đức 11.40am PORTO   05.30am  
145 Hà Minh Vy Đức 11.40am PORTO   05.30am  
146 Nguyễn Linda Đức 16.45pm PORTO FR3671 09.55am  
147 Nguyễn Thị Sinh Đức 16.45pm PORTO FR3671 09.55am  
148 Trịnh Thị Dung Đức 08.20am LIS TP553 06.20am  
149 Nguyễn Đức Thuận Đức 08.20am LIS TP553 06.20am  
150 Trần Thị Bích Hiền Đức 08.20am LIS TP553 06.20am cancel
151 Nguyễn Thị Thu Thuỷ Đức 16.45pm PORTO FR3671 09.55am  
152 Mai Kim Yến Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 19.29pm  
153 Đinh Thị Miến Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 07.05am  
154 Vũ Thị Vóc Hòa Lan 13.45pm LIS TP663 07.05am  
155 Nguyễn Thị Xuân Đan Mạch 17.40pm LIS TP0757 09.35am 28/07/2014
156 Nguyễn Thanh Hiền Đan Mạch 17.40pm LIS TP0757 09.35am 28/07/2014
157 Đào Thị Ánh Tuyết Đan Mạch 17.40pm LIS TP0757 09.35am 28/07/2014
158 Nguyễn Thị Xuân Đan Mạch 17.40pm LIS TP0757 09.35am 28/07/2014
159 O U Narith Đan Mạch 17.40pm LIS TP0757 09.35am 28/07/2014
160 Trần Thị Thu Trang Đan Mạch 17.40pm LIS TP0757 09.35am  
161 Cha Nguyễn Đình Anh Nhuệ Roma 13.10pm PORTO   17.20pm 28/07/2014
162 Lê Thị Thanh US 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
163 Nguyễn Thị Vinh UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
164 Lê Thị Dân  UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
165 Nguyễn Thị Hồng Đức 16.15pm LIS TP557 06.10am  
166 Ngô Thị Lệ Đức 16.15pm LIS TP557 06.10am  
167 Nguyễn Thị Thuỳ Vân Đan Mạch 17.40pm LIS TP0757 09.35am 28/07/2014
168 Lê Văn Hải UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
169 Lê Thị Liễu UK 12.35pm LIS EZ8717 20.20pm  
170 Võ Kim Quang NaUy 14.45pm LIS AF1624 11.55am  
171 Vũ Thị Kim Huỳnh NaUy 14.45pm LIS AF1624 11.55am  
172 Pham Thị Min Đan Mạch 17.40pm LIS TP0757 09.35am 28/07/2014
173 Phạm Thị Nhung Đan Mạch 17.40pm LIS TP0757 09.35am 28/07/2014
174 Huỳnh Thị Chi UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
175 Huỳnh Văn Lời UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
176 Nguyễn Thị Kim The UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
177 Cha Đặng Tiến Dũng Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
178 Đặng Thanh Xuân Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
179 Đặng Đức Duy Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
180 Đặng Quỳnh Như Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
181 Bùi Thị Cúc Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
182 Nguyễn-Petäjä Thị Thái Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
183 Nguyễn Thị Lan Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
184 Phan Thị Hồng Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
185 Đỗ Thị Minh Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
186 Trần Thị Thu Hà Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
187 Lưu Minh Tú Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
188 Nguyễn Thị Tân Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
189 Nguyễn Tuyết Mai Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
190 Đinh Thị Đào Hòa Lan 13.45pm LIS   07.05am  
191 Đinh Thị The Hòa Lan 13.45pm LIS   07.05am  
192 Vũ Viết Bi Denmark 08.25am LIS 567 07.35am  
193 Trần Thị Hồng Denmark 08.25am LIS 567 07.35am  
194 Vũ Thanh Tâm Denmark 08.25am LIS 567 07.35am  
195 Đinh Thị Sen Hoà Lan 13.45pm LIS TP663 07.05am  
196 Nguyễn Bình Đức 13.00pm PORTO FR367 09.55am  
197 Vũ Ngọc Đức 13.00pm PORTO FR367 09.55am  
198 Nguyễn Vinh Đức 13.00pm PORTO FR367 09.55am  
199 Nguyễn Hiền Thơ Đức 13.00pm PORTO FR367 09.55am  
200 Nguyễn Trường Luân Đức 13.00pm PORTO FR367 09.55am  
201 Đào Thanh Hà Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
202 Đào Thị Trinh Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
203 Đào Thanh Thơ Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
204 Nguyễn Thị Phương Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
205 Đào Kevin Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
206 Đào Thanh Thông Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 12.00pm  
207 Đặng Thị Thuý Trinh Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 12.00pm  
208 Đỗ Vũ Thái Huy Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
209 Đào Thị Linh Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
210 Đỗ Alexander Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
211 Nguyễn Thanh Liêm Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
212 Đào Thanh Thái Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
213 Đặng Thị Minh Thuý Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
214 Trần Ngọc Hải Hòa Lan 22.50pm LIS KL1697 05.00am  
215 Lưu Thị Lan Hòa Lan 22.50pm LIS KL1697 05.00am  
216 Nguyễn Thị Lan Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
217 Nguyễn Thị Hoa Hòa Lan 21.30pm LIS HV5951 21.30pm 27/07/2014
218 Nguyễn Thị Nhung Đức 16.45pm PORTO FR3671 09.55am  
219 Nguyễn Thiên Ý Đức 16.45pm PORTO FR3671 09.55am  
220 Nguyễn Michael Đức 16.45pm PORTO FR3671 09.55am  
221 Lê Thị Anh Đức 16.45pm PORTO FR3671 09.55am  
222 Võ Thị Ngát Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 15.10pm  
223 Phạm Thị Hồng Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 15.10pm  
224 Trần Thị Phi Thuỵ Sĩ 08.35am LIS E1443 19.27pm  
225 Đoàn Thị Thanh Phương Thuỵ Sĩ 08.35am LIS E1443 19.27pm  
226 Phùng Thị Thơi Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 19.27pm  
227 Nguyễn Ngọc Minh Thư Finland 15.00pm LIS LH1168 09.15am  
228 Trần Thị Ngát Finland 15.00pm LIS LH1168 09.15am  
229 Trần Vũ Lập Finland 15.00pm LIS LH1168 09.15am  
230 Trần Vũ Anh Khoa Finland 15.00pm LIS LH1168 09.15am  
231 Trần Thị Bích Hợp Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
232 Nguyễn Phúc Tường Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
233 Trần Thanh Thanh Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
234 Lương Lệ Kiều Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
235 Lương Thu Oanh Finland 15.00pm LIS LH1168 06.10am  
236 Vũ Thiên Ân Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 15.10pm  
237 Vũ Ngọc Anh Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 15.10pm  
238 Nguyễn Chánh Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 15.10pm  
239 Nguyễn Thanh Hải Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 15.10pm  
240 Trần Văn Nghinh Hòa Lan 10.55am LIS KL1695 11.40am  
241 Trần Thị Phượng Hòa Lan 10.55am LIS KL1695 11.40am  
242 Trần Thị Thu Vân Hòa Lan 10.55am LIS KL1695 11.40am  
243 Nguyễn Hoài Nam Hòa Lan 10.55am LIS KL1695 11.40am  
244 Vũ Văn Trị Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 15.10pm  
245 Lê Thiên Phúc Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 15.10pm  
246 Nguyễn Đình Thanh Đức 12.05pm LIS 4U0602 12.45pm  
247 Nguyễn Thị Yên Đức 12.05pm LIS 4U0602 12.45pm  
248 Lê Thiên Hương Thuỵ Sĩ 13.50pm LIS Swiss2084 11.40pm  
249 Đỗ Christy Hòa Lan 16.55pm LIS OS8151 19.55pm  
250 Trần Văn Luận Đức 15.25pm LIS TP541 07.05am  
251 Trần Phạm Thị Thu Hồng Đức 15.25pm LIS TP541 07.05am  
252 Trần Theresa Đức 15.25pm LIS TP541 07.05am  
253 Trần Pham Anh Khoa Đức 15.25pm LIS TP541 07.05am  
254 Trần Phạm Thuỳ Trinh Đức 15.25pm LIS TP541 07.05am  
255 Nguyễn Đình Quỳnh Anh Đức 12.05pm LIS 4U0602 12.45pm  
256 Nguyễn Thị Vân Đức 12.05pm LIS 4U0602 12.45pm  
257 Bùi Văn Thiên Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 05.00am  
258 Nguyễn Thị Thoa Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 05.00am  
259 Trần Thị Thơm Hòa Lan 10.30am LIS KL1695 05.00am  
260 Cha Martino Nguyễn Bá Thông USA 08.20am LIS UA64 10.25am 22/07/2014
261 Dương Thị Nga Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 19.27pm  
262 Nguyễn Mạnh Quốc Thuỵ Sĩ 08.35am LIS EZ1443 19.27pm  
263 Đoàn Bảo An Đức 08.15am LIS 571 08.25am  
264 Nguyễn Thị Thu Huyên Đức 08.15am LIS 571 08.25am  
265 Đỗ Thị Thâm Đức 08.15am LIS 571 08.25am  
266 Trịnh Thị Phượng Đức 08.15am LIS 571 08.25am  
267 Nguyễn Đức Thắng UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
268 Lê Thị Chải UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
269 Đinh Thị Mương UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
270 Trịnh Nguyên Trinh Đức 12.05pm LIS 4U0602 12.45pm  
271 Trịnh Bùi Thị Lan Đức 12.05pm LIS 4U0602 12.45pm  
272 Trịnh Minh Triết Đức 12.05pm LIS 4U0602 12.45pm  
273 Trịnh Quỳnh Hương Đức 12.05pm LIS 4U0602 12.45pm  
274 Trần Thị Sen Hòa Lan 22.25pm PORTO FR7473 15.15pm  
275 Trần Thị Lan Hòa Lan 22.25pm PORTO FR7473 15.15pm  
276 Nguyễn Thị Kim Cúc Hòa Lan 22.25pm PORTO FR7473 15.15pm  
277 Phạm Văn Tuyên Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 15.10pm  
278 Vũ Thị Hoè Hòa Lan 22.25pm PORTO FR7473 15.15pm  
279 Phạm Lệ Thu Hòa Lan 22.25pm PORTO FR7473 15.15pm  
280 Nguyễn Thị Nhuân Hòa Lan 14.50pm LIS KL1693 11.40am  
281 Phạm Thị Thanh Denmark 08.25am LIS TAP 567 07.35am  
282 Nguyễn Duy Kiên Đức 16.45pm PORTO FR3672 17.10pm 28/07/2014
283 Đặng Thị Kim Oanh Đức 16.45pm PORTO FR3672 17.10pm 28/07/2014
284 Nguyễn Thế Ngọc Ái Nhĩ Lan 14.30pm LIS EI484 15.10pm  
285 Nguyễn Thị Loan Pháp 09.15am LIS TO3414 19.25pm  
286 Gosset Tuyết Mai Pháp 09.15am LIS TO3414 19.25pm  
287 Nguyễn Văn Cường Denmark 08.25am LIS TAP 567 07.35am  
288 Nguyễn Camilla Mai Denmark 08.25am LIS TAP 567 07.35am  
289 Phạm Thị Soi Đức 16.45pm PORTO FR3671 09.55am  
290 Bùi Trung Thái Đức 16.45pm PORTO FR3671 09.55am  
291 Phạm Văn Khiêm  Denmark 08.25am LIS TAP 567 07.35am  
292 Nguyễn Thị Chung Denmark 08.25am LIS TAP 567 07.35am  
293 Nguyễn Văn Học Đức 16.30pm LIS TAP523 08.25am  
294 Nguyễn Văn Tâm UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
295 Trần Kim Anh UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
296 Nguyễn Khánh Thuyền UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
297 Nguyễn Huy Hòang UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
298 Bùi Thanh Hương UK 11.00am LIS FR1884 20.55pm  
299 Vũ Thế Đức Đức 13.30pm LIS LH1790 14.20pm  
300 Vũ Thị Anh Thuý Đức 13.30pm LIS LH1790 14.20pm  
301 Khổng Hữu Vinh Đức 15.25pm LIS TAP541 08.40am  
302 Khổng Thị Ngoai Đức 15.25pm LIS TAP541 08.40am  
303 Khổng Thị Hạnh Đức 15.25pm LIS TAP541 08.40am  
304 Lê Thị Tuyến Denmark 11.10am LIS LH1166 11.40am  
305 Lê Thị Út Denmark 11.10am LIS LH1166 11.40am